khử cực
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất sự phân cực: "khử cực" chỉ quá trình loại bỏ hoặc giảm bớt sự chênh lệch điện tích giữa hai cực hoặc hai phía của một hệ thống, thường được dùng trong vật lý, điện học và sinh lý học.
- Trong điện học: Làm cho một vật hoặc một hệ thống mất đi tính phân cực, trở nên trung hòa về điện.
- Trong sinh lý học thần kinh: Là quá trình làm giảm hoặc đảo ngược điện thế màng tế bào thần kinh, dẫn đến sự phát sinh xung thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quá trình khử cực màng tế bào thần kinh tạo ra tín hiệu điện. (Quá trình làm mất sự phân cực của màng tế bào thần kinh dẫn đến sự hình thành xung thần kinh.)
- Kỹ thuật khử cực được áp dụng để bảo vệ thiết bị điện khỏi hiện tượng ăn mòn. (Phương pháp loại bỏ sự phân cực được sử dụng để ngăn chặn sự hư hại do điện hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khử cực tế bào": quá trình làm thay đổi điện thế màng của tế bào, đặc biệt là tế bào thần kinh hoặc cơ.
- Sự khử cực tế bào thần kinh là bước đầu tiên trong việc truyền tín hiệu thần kinh. (Quá trình làm mất phân cực của tế bào thần kinh khởi đầu sự dẫn truyền xung thần kinh.)
"khử cực điện hóa": quá trình loại bỏ sự phân cực trong các phản ứng điện hóa, giúp tăng hiệu suất pin hoặc ắc quy.
- Việc khử cực điện hóa giúp kéo dài tuổi thọ của pin. (Quá trình loại bỏ sự phân cực trong phản ứng điện hóa giúp pin hoạt động lâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Phân cực (danh từ): sự tạo ra hoặc duy trì sự chênh lệch điện tích giữa hai cực hoặc hai phía.
- Sự phân cực màng tế bào là cần thiết cho hoạt động thần kinh. (Sự chênh lệch điện tích trên màng tế bào là yếu tố quan trọng cho chức năng thần kinh.)
Tái phân cực (động từ): quá trình phục hồi sự phân cực sau khi bị khử cực.
- Sau khi khử cực, tế bào thần kinh trải qua giai đoạn tái phân cực để chuẩn bị cho xung tiếp theo. (Sau quá trình mất phân cực, tế bào thần kinh phục hồi sự chênh lệch điện tích để sẵn sàng cho tín hiệu mới.)
Từ đồng nghĩa
- Giải phân cực: làm mất sự phân cực (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học).
- Trung hòa điện: làm cho một hệ thống trở nên trung hòa về điện tích.
Thành ngữ liên quan
- Khử cực hoàn toàn: quá trình làm mất hoàn toàn sự phân cực, thường dùng trong sinh lý học để mô tả sự đảo ngược điện thế màng.
- Khi tế bào thần kinh bị khử cực hoàn toàn, nó sẽ phát ra xung động. (Khi điện thế màng bị đảo ngược hoàn toàn, tế bào thần kinh sẽ tạo ra tín hiệu điện.)